CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
92,42+112,44%-0,924%-0,040%+0,19%4,15 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
36,51+44,42%-0,365%-0,009%+0,25%1,23 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
33,49+40,74%-0,335%-0,004%+0,15%4,73 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
30,69+37,34%-0,307%+0,005%-0,11%4,53 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
26,93+32,76%-0,269%-0,032%+0,12%2,92 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
23,44+28,51%-0,234%-0,020%+0,24%2,33 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
21,20+25,79%-0,212%-0,105%+0,21%5,48 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
17,98+21,88%-0,180%-0,043%+0,11%1,72 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
17,53+21,33%-0,175%-0,078%+0,21%2,21 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
14,48+17,61%-0,145%-0,011%-0,01%1,69 Tr--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
11,77+14,32%-0,118%-0,019%+0,07%634,97 N--
BOME
BBOME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BOMEUSDT
10,15+12,35%-0,101%-0,001%-0,23%694,34 N--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
9,07+11,04%-0,091%+0,006%-0,13%11,02 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,88+10,80%+0,089%+0,010%+0,10%390,27 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,45+10,28%+0,085%+0,010%-0,09%788,27 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
8,00+9,74%+0,080%+0,010%-0,12%8,19 Tr--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
7,94+9,65%+0,079%+0,005%+0,03%626,38 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
7,75+9,43%+0,077%+0,010%-0,09%249,89 N--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
7,48+9,10%+0,075%+0,007%-0,09%6,54 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
7,25+8,82%-0,073%+0,006%-0,04%350,44 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
7,09+8,63%-0,071%+0,004%+0,29%909,39 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
7,05+8,57%+0,070%+0,010%-0,11%628,21 N--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
7,03+8,55%+0,070%+0,002%-0,16%2,11 Tr--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
6,79+8,26%+0,068%+0,010%+0,17%555,26 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
6,66+8,10%-0,067%-0,020%+0,16%485,69 N--