CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%5,34 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%1,76 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,78+10,68%+0,088%+0,010%-0,11%551,07 N--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
7,84+9,54%+0,078%+0,010%-0,16%2,98 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
7,00+8,52%+0,070%+0,010%-0,19%2,14 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
6,59+8,02%+0,066%+0,009%-0,11%9,79 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
6,57+8,00%+0,066%+0,004%-0,13%2,23 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
6,27+7,62%+0,063%+0,010%-0,13%2,07 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
6,26+7,62%+0,063%+0,010%-0,11%27,67 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
5,41+6,58%+0,054%+0,009%-0,10%1,73 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
4,76+5,79%+0,048%+0,007%-0,08%209,30 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
4,47+5,44%+0,045%+0,006%-0,13%25,67 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
2,77+3,37%+0,028%+0,004%-0,09%474,64 Tr--
ADA
BADA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
1,07+1,30%-0,011%+0,004%-0,09%2,48 Tr--