| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 331,48 | +403,30% | -3,315% | -0,084% | -0,07% | 6,91 Tr | -- | |
BAGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT | 148,93 | +181,20% | -1,489% | -0,079% | +0,40% | 1,27 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 107,60 | +130,91% | -1,076% | -0,131% | -0,01% | 2,62 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 80,95 | +98,49% | -0,810% | -1,473% | +1,12% | 6,11 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 78,25 | +95,21% | -0,783% | -0,121% | +0,31% | 4,04 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 70,37 | +85,62% | -0,704% | -0,120% | +0,77% | 1,21 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 66,32 | +80,69% | -0,663% | -0,140% | +0,34% | 5,20 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 47,05 | +57,24% | -0,470% | -0,053% | +0,15% | 7,94 Tr | -- | |
BROBO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT | 40,71 | +49,53% | -0,407% | -0,027% | +0,14% | 2,68 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 35,13 | +42,74% | -0,351% | -0,033% | +0,14% | 8,69 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 21,63 | +26,32% | -0,216% | -0,015% | +0,11% | 10,52 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 20,99 | +25,54% | -0,210% | -0,023% | +0,10% | 4,74 Tr | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 20,56 | +25,01% | -0,206% | -0,012% | +0,14% | 2,85 Tr | -- | |
BZRO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT | 20,38 | +24,79% | -0,204% | -0,021% | +0,03% | 7,03 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 14,81 | +18,02% | -0,148% | -0,036% | +0,02% | 979,66 N | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 13,88 | +16,89% | -0,139% | -0,022% | +0,25% | 454,52 N | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 13,81 | +16,80% | -0,138% | +0,010% | -0,38% | 293,55 N | -- | |
BCELO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT | 13,72 | +16,69% | -0,137% | -0,078% | +0,35% | 687,31 N | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 12,91 | +15,71% | -0,129% | -0,119% | +0,19% | 1,59 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 12,74 | +15,50% | -0,127% | -0,035% | +0,14% | 7,52 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 11,97 | +14,57% | -0,120% | -0,009% | +0,21% | 546,94 N | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 11,89 | +14,47% | -0,119% | -0,013% | +0,15% | 1,92 Tr | -- | |
BAIXBT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AIXBTUSDT | 11,87 | +14,44% | -0,119% | +0,005% | -0,02% | 769,98 N | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 11,81 | +14,37% | -0,118% | -0,041% | +0,23% | 3,71 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 10,96 | +13,33% | -0,110% | +0,010% | +0,14% | 1,28 Tr | -- |