| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 339,22 | +412,72% | -3,392% | -0,088% | +0,18% | 6,87 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 201,22 | +244,82% | -2,012% | -0,606% | +1,20% | 5,87 Tr | -- | |
BAGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT | 155,36 | +189,02% | -1,554% | -0,084% | +0,09% | 1,30 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 111,39 | +135,53% | -1,114% | -0,026% | +0,40% | 2,21 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 73,01 | +88,83% | -0,730% | +0,001% | -0,11% | 3,82 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 70,67 | +85,98% | -0,707% | -0,107% | +0,09% | 1,19 Tr | -- | |
BROBO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT | 66,69 | +81,13% | -0,667% | -0,462% | +0,79% | 3,63 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 58,15 | +70,75% | -0,582% | -0,088% | +0,35% | 5,12 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 44,86 | +54,58% | -0,449% | -0,064% | +0,16% | 8,14 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 32,14 | +39,11% | -0,321% | -0,036% | +0,30% | 8,69 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 19,94 | +24,26% | -0,199% | -0,011% | +0,13% | 1,46 Tr | -- | |
BZRO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT | 19,88 | +24,18% | -0,199% | -0,008% | +0,08% | 7,18 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 19,59 | +23,83% | -0,196% | +0,000% | +0,15% | 10,37 Tr | -- | |
BCELO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT | 18,95 | +23,06% | -0,190% | -0,058% | +0,35% | 687,31 N | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 18,63 | +22,66% | -0,186% | -0,057% | +0,14% | 289,76 N | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 17,99 | +21,89% | -0,180% | -0,006% | +0,21% | 2,79 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 17,73 | +21,57% | -0,177% | +0,004% | -0,14% | 4,76 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 16,69 | +20,30% | -0,167% | -0,051% | +0,21% | 1,05 Tr | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 16,52 | +20,10% | -0,165% | -0,052% | +0,16% | 3,76 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 14,81 | +18,01% | -0,148% | -0,046% | +0,29% | 1,60 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 13,46 | +16,37% | -0,135% | -0,018% | +0,22% | 7,56 Tr | -- | |
BINJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT | 13,19 | +16,05% | -0,132% | -0,035% | +0,19% | 2,45 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 12,90 | +15,70% | -0,129% | +0,001% | -0,16% | 559,70 N | -- | |
BSHIB/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SHIBUSDT | 12,43 | +15,13% | -0,124% | -0,014% | +0,12% | 9,66 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 12,17 | +14,81% | -0,122% | +0,003% | -0,14% | 1,27 Tr | -- |