CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
600,34+730,41%-6,003%-0,363%+0,20%7,11 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
399,22+485,72%-3,992%-0,112%+0,33%12,24 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
129,55+157,62%-1,295%-0,118%+0,16%2,12 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
103,52+125,95%-1,035%-0,229%+1,88%2,25 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
99,91+121,56%-0,999%+0,005%+0,08%12,88 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
95,84+116,61%-0,958%-0,005%+0,23%1,91 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
95,67+116,40%-0,957%-0,664%+0,69%4,83 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
94,47+114,93%-0,945%-0,159%-0,11%4,32 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
93,99+114,36%-0,940%-0,002%+0,06%12,92 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
79,67+96,93%-0,797%-0,024%+0,11%1,63 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
66,71+81,16%-0,667%-0,019%+0,18%2,02 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
56,83+69,14%-0,568%-0,069%+0,04%658,82 N--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
52,74+64,17%-0,527%-0,023%+0,29%2,77 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
39,33+47,85%-0,393%+0,005%+0,02%3,29 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
32,88+40,00%-0,329%-0,012%+0,16%1,54 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
31,85+38,75%-0,318%-0,003%+0,19%1,10 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
29,80+36,25%-0,298%+0,005%-0,33%1,26 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
27,82+33,85%-0,278%-0,007%+0,15%1,38 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
20,50+24,94%-0,205%-0,022%+0,38%740,50 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
17,54+21,34%-0,175%-0,047%+0,08%989,88 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
16,67+20,28%-0,167%+0,005%-0,06%30,13 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
14,25+17,34%-0,143%-0,016%+0,10%1,47 Tr--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
12,30+14,96%-0,123%+0,005%+0,06%1,46 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
11,51+14,01%-0,115%-0,013%+0,19%1,04 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
11,17+13,59%-0,112%-0,014%+0,37%991,61 N--